Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Fischsuppe
01
súp cá, canh cá
Eine Suppe mit Fisch
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fischsuppen
dạng sở hữu cách
fischsuppe
Các ví dụ
Ich esse heute Fischsuppe.
Hôm nay tôi ăn súp cá.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
fischsuppe
fisch
suppe



























