die fischsuppe
fisch
ˈfɪʃ
fish
su
zoo
ppe

Định nghĩa và ý nghĩa của "fischsuppe"trong tiếng Đức

Die Fischsuppe
01

súp cá, canh cá

Eine Suppe mit Fisch 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
fischsuppe
dạng số nhiều
fischsuppen
Các ví dụ
Ich esse heute Fischsuppe. 

Hôm nay tôi ăn súp cá.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng