der film
film
fɪlm
film

Định nghĩa và ý nghĩa của "film"trong tiếng Đức

Der Film
01

phim, điện ảnh

Bewegte Bilder mit Ton, die eine Geschichte erzählen 
der Film definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Film(e)s
dạng số nhiều
Filme
Các ví dụ
Wir sehen heute Abend einen Film. 

Chúng tôi xem một bộ phim tối nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng