das Fieber
Pronunciation
/ˈfiːbɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fieber"trong tiếng Đức

Das Fieber
[gender: neuter]
01

sốt, nhiệt độ cơ thể cao

Hohe Körpertemperatur
das Fieber definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Fiebers
Các ví dụ
Bei Fieber im Bett bleiben.
Nằm trên giường khi bị sốt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng