Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
festsetzen
01
xác định, ấn định
Etwas verbindlich oder offiziell bestimmen
Các ví dụ
Das Gesetz setzt Standards für Umweltschutz fest.
Luật thiết lập các tiêu chuẩn để bảo vệ môi trường.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
xác định, ấn định