Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Fernbedienung
01
điều khiển từ xa, bộ điều khiển từ xa
Ein Gerät, mit dem man Fernseher oder andere Geräte aus der Entfernung steuert
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Fernbedienungen
dạng sở hữu cách
Fernbedienung
Các ví dụ
Wo ist die Fernbedienung für den Fernseher?
Điều khiển từ xa của tivi ở đâu ?
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
fernbedienung
fern
bedienung



























