faul
faul
faʊl
fawl

Định nghĩa và ý nghĩa của "faul"trong tiếng Đức

01

lười biếng, lười nhác

Ohne Lust oder Energie zu arbeiten oder sich zu bewegen 
faul definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am faulsten
so sánh hơn
fauler
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Er ist faul und macht seine Hausaufgaben nicht. 

Anh ấy lười biếng và không làm bài tập về nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng