Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
faszinierend
01
hấp dẫn, thú vị
So interessant oder erstaunlich, dass es starke Aufmerksamkeit oder Bewunderung weckt
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das Universum ist ein faszinierendes Thema.
Vũ trụ là một chủ đề hấp dẫn.



























