Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Faszination
01
-, -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Faszination
dạng số nhiều
Faszinationen
Các ví dụ
Die Faszination des Meeres lässt viele Menschen nicht los.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
-, -