fast
fast
fast
fast
faust

Định nghĩa và ý nghĩa của "fast"trong tiếng Đức

01

gần như, hầu như

Bezeichnet, dass nur wenig zu etwas fehlt 
fast definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich bin fast fertig. 

Tôi gần như xong rồi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng