die fahrkarte
fahrkarte
fa:ɐ̯kaʁtə
fakartē

Định nghĩa và ý nghĩa của "fahrkarte"trong tiếng Đức

Die Fahrkarte
01

, thẻ

Ein Ticket, das man für eine Fahrt mit Bus, Bahn oder Flugzeug braucht 
die Fahrkarte definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Karte
dạng số nhiều
Karten
Các ví dụ
Ich kaufe eine Fahrkarte für den Zug. 

Tôi đang mua một cho tàu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng