die Fahrkarte
Pronunciation
/ˈfaːʁkaʁtə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fahrkarte"trong tiếng Đức

Die Fahrkarte
[gender: feminine]
01

, thẻ

Ein Ticket, das man für eine Fahrt mit Bus, Bahn oder Flugzeug braucht
die Fahrkarte definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Karte
dạng số nhiều
Karten
Các ví dụ
Hast du deine Fahrkarte dabei?
Bạn có mang của bạn theo không?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng