das Fahrzeug
Pronunciation
/ˈfaːtsɔʏ̯k/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fahrzeug"trong tiếng Đức

Das Fahrzeug
[gender: neuter]
01

phương tiện, xe cộ

Ein Mittel zum Fahren auf Straßen, Schienen oder Wasser
das Fahrzeug definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Fahrzeug(e)s
dạng số nhiều
Fahrzeuge
Các ví dụ
Die Polizei hat das Fahrzeug kontrolliert.
Cảnh sát đã kiểm tra phương tiện.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng