das fahrzeug
fahrzeug
fa:ɐ̯tsɔɪ̯k
fatsoyk

Định nghĩa và ý nghĩa của "fahrzeug"trong tiếng Đức

Das Fahrzeug
01

phương tiện, xe cộ

Ein Mittel zum Fahren auf Straßen, Schienen oder Wasser 
das Fahrzeug definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Fahrzeuge
dạng sở hữu cách
Fahrzeug(e)s
Các ví dụ
Auf der Straße standen viele Fahrzeuge im Stau. 

Phương tiện trên đường, nhiều phương tiện bị kẹt trong giao thông.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng