extra
ext
ˈɛkst
ekst
ra
ʁa
ra

Định nghĩa và ý nghĩa của "extra"trong tiếng Đức

01

thêm, đặc biệt

In ergänzender Menge oder Ausführung 
extra definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich habe extra Geld bezahlt. 

Tôi đã trả thêm tiền.

02

đặc biệt

Mit besonderer Absicht oder für einen bestimmten Zweck 
extra definition and meaning
Các ví dụ
Ich habe das extra für dich vorbereitet. 

Tôi đã chuẩn bị điều này đặc biệt cho bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng