Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
extra
01
thêm, đặc biệt
In ergänzender Menge oder Ausführung
Các ví dụ
Gibt es extra Kosten?
Có chi phí bổ sung không?
02
đặc biệt
Mit besonderer Absicht oder für einen bestimmten Zweck
Các ví dụ
Dieses Essen wurde extra für die Gäste gemacht.
Món ăn này được làm đặc biệt cho khách.


























