Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
expressiv
01
biểu cảm, có sức diễn đạt
Etwas, das Gefühle oder Gedanken deutlich und stark zeigt
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am expressivsten
so sánh hơn
expressiver
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Ihr Gesichtsausdruck ist sehr expressiv.
Biểu cảm khuôn mặt của cô ấy rất biểu cảm.



























