expressiv
exp
ˈɛksp
eksp
re
ʁɛ
re
ssiv
si:f
sif
exzessiv

Định nghĩa và ý nghĩa của "expressiv"trong tiếng Đức

expressiv
01

biểu cảm, có sức diễn đạt

Etwas, das Gefühle oder Gedanken deutlich und stark zeigt 
expressiv definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am expressivsten
so sánh hơn
expressiver
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Ihr Gesichtsausdruck ist sehr expressiv. 

Biểu cảm khuôn mặt của cô ấy rất biểu cảm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng