Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
expressiv
01
biểu cảm, có sức diễn đạt
Etwas, das Gefühle oder Gedanken deutlich und stark zeigt
Các ví dụ
Er spricht mit einer expressiven Stimme.
Anh ấy nói bằng giọng biểu cảm.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
biểu cảm, có sức diễn đạt