Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Explosion
[gender: feminine]
01
vụ nổ, sự bùng nổ
Eine plötzliche, laute und zerstörerische Kraftentladung
Các ví dụ
Die Ursache der Explosion ist noch unbekannt.
Nguyên nhân của vụ nổ vẫn chưa được biết.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vụ nổ, sự bùng nổ