die Explosion
Pronunciation
/ɛksploˈzi̯oːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "explosion"trong tiếng Đức

Die Explosion
01

vụ nổ, sự bùng nổ

Eine plötzliche, laute und zerstörerische Kraftentladung
die Explosion definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
explosion
dạng số nhiều
explosionen
Các ví dụ
Die Ursache der Explosion ist noch unbekannt.
Nguyên nhân của vụ nổ vẫn chưa được biết.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng