der Esstisch
Pronunciation
/ˈɛsˌtɪʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "esstisch"trong tiếng Đức

Der Esstisch
01

bàn ăn, bàn trong phòng ăn

ein Tisch, an dem man Mahlzeiten einnimmt
der Esstisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Esstisch(e)s
dạng số nhiều
Esstische
Các ví dụ
Er stellt die Blumenmitte auf den Esstisch.
Anh ấy đặt trung tâm hoa trên bàn ăn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng