Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
erwachsen
01
lớn lên, trưởng thành
Größer oder älter werden
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
er
động từ gốc
wachsen
trợ động từ
sein
ngôi thứ nhất số ít
erwachse
ngôi thứ ba số ít
erwächst
hiện tại phân từ
erwachsend
quá khứ đơn
erwuchs
quá khứ phân từ
erwachsen
Các ví dụ
Tiere erwachsen im Laufe der Zeit.
Động vật lớn lên theo thời gian.



























