die entschuldigung
ent
ɛnt
ent
schul
ˈʃʊl
shool
di
di
gung
gʊng
goong

Định nghĩa và ý nghĩa của "Entschuldigung"trong tiếng Đức

Die Entschuldigung
01

lời xin lỗi, lý do biện minh

Eine Erklärung oder einen Grund, um ein Verhalten oder einen Fehler zu rechtfertigen 
die Entschuldigung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Entschuldigung
dạng số nhiều
Entschuldigungen
Các ví dụ
Seine Entschuldigung war sehr ausführlich. 

Lời xin lỗi của anh ấy rất chi tiết.

entschuldigung
01

Xin lỗi, Thứ lỗi

Ein Wort, um höflich um Verzeihung zu bitten oder Aufmerksamkeit zu erlangen 
Entschuldigung definition and meaning
Các ví dụ
Entschuldigung, können Sie mir helfen? 

Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi không?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng