entschuldigen
ent
ɛnt
ent
schul
ˈʃʊl
shool
digen
dɪgn
dign
entschädigen

Định nghĩa và ý nghĩa của "entschuldigen"trong tiếng Đức

entschuldigen
01

tha thứ, xin lỗi

Jemandem vergeben oder um Verzeihung bitten 
entschuldigen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
ent
động từ gốc
schuldigen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
entschuldige
ngôi thứ ba số ít
entschuldigt
hiện tại phân từ
entschuldigend
quá khứ đơn
entschuldigte
quá khứ phân từ
entschuldigt
Các ví dụ
Entschuldigen Sie bitte die Störung. 

Xin thứ lỗi cho sự gián đoạn, làm ơn.

02

xin lỗi, tạ lỗi

Für eigenes Verhalten oder Fehler um Verzeihung bitten 
sich entschuldigen definition and meaning
Các ví dụ
Ich entschuldige mich für das Missverständnis. 

Tôi xin lỗi vì sự hiểu lầm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng