Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Engagement
01
cam kết, sự tận tâm
Freiwilliger oder verantwortungsvoller Einsatz für eine Sache, Organisation oder Gemeinschaft
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Engagements
dạng sở hữu cách
Engagements
Các ví dụ
Sein Engagement für den Umweltschutz ist bewundernswert.
Sự cam kết của anh ấy đối với việc bảo vệ môi trường thật đáng ngưỡng mộ.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
engagement
engage



























