das engagement
engagement
ɛngaʒmɑ̃:
engazhmaa

Định nghĩa và ý nghĩa của "engagement"trong tiếng Đức

Das Engagement
01

cam kết, sự tận tâm

Freiwilliger oder verantwortungsvoller Einsatz für eine Sache, Organisation oder Gemeinschaft 
das Engagement definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Engagements
dạng số nhiều
Engagements
Các ví dụ
Sein Engagement für den Umweltschutz ist bewundernswert. 

Sự cam kết của anh ấy đối với việc bảo vệ môi trường thật đáng ngưỡng mộ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng