Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
eng
01
chật, bó sát
Mit wenig Platz oder schmal in der Form
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
engsten
so sánh hơn
enger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Hose ist zu eng.
Quần quá chật.
02
chặt chẽ, gần gũi
Mit enger Beziehung oder engem Kontakt
Các ví dụ
Wir haben ein enges Verhältnis.
Chúng tôi có mối quan hệ thân thiết.



























