Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
enden
01
kết thúc, chấm dứt
Zu einem Abschluss kommen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
ende
ngôi thứ ba số ít
endet
hiện tại phân từ
endend
quá khứ đơn
endete
quá khứ phân từ
geendet
Các ví dụ
Die Ferien enden morgen.
Kỳ nghỉ kết thúc vào ngày mai.



























