Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Ende
[gender: neuter]
01
kết thúc, cuối cùng
Das Letzte oder der Schluss von etwas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Endes
dạng số nhiều
Enden
Các ví dụ
Das Ende kommt bald.
Kết thúc sắp đến.



























