empirisch

Định nghĩa và ý nghĩa của "empirisch"trong tiếng Đức

empirisch
01

thực nghiệm, dựa trên kinh nghiệm

Auf Erfahrungen oder Beobachtungen basierend
empirisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Empirische Beweise sind wichtig in der Wissenschaft.
Bằng chứng thực nghiệm rất quan trọng trong khoa học.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng