Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Empfehlung
01
lời khuyên, đề xuất
Ein Ratschlag oder Vorschlag, der jemandem hilft, eine gute Entscheidung zu treffen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Empfehlung
dạng số nhiều
Empfehlungen
Các ví dụ
Der Arzt gab mir eine Empfehlung für eine gute Klinik.
Bác sĩ đã cho tôi một lời khuyên cho một phòng khám tốt.



























