Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Einschränkung
01
hạn chế, giới hạn
Etwas, das den Umfang oder die Freiheit von etwas begrenzt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Einschränkung
dạng số nhiều
Einschränkungen
Các ví dụ
Ohne Einschränkung darf man das nicht tun.
Bạn không thể làm điều đó mà không có hạn chế.



























