die einschränkung
ein
ˈaɪn
ain
schrän
ʃʁɛn
shren
kung
kʊng
koong

Định nghĩa và ý nghĩa của "einschränkung"trong tiếng Đức

Die Einschränkung
01

hạn chế, giới hạn

Etwas, das den Umfang oder die Freiheit von etwas begrenzt 
die Einschränkung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Einschränkung
dạng số nhiều
Einschränkungen
Các ví dụ
Die Reise wurde wegen der Einschränkungen abgesagt. 

Chuyến đi đã bị hủy do các hạn chế.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng