einmischen
ein
a:n
an
mischen
mɪʃn
mishn
einmachen

Định nghĩa và ý nghĩa của "einmischen"trong tiếng Đức

einmischen
01

can thiệp, xen vào

Ungefragt in die Angelegenheiten anderer eingreifen 
einmischen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
ein
động từ gốc
mischen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
mische ein
ngôi thứ ba số ít
mischt ein
hiện tại phân từ
einmischend
quá khứ đơn
mischte ein
quá khứ phân từ
eingemischt
Các ví dụ
Misch dich nicht immer in meine Sachen ein! 

Đừng can thiệp luôn vào việc của tôi !

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng