Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
einheimisch
01
bản địa, bản xứ
Aus dem eigenen Land oder der eigenen Region stammend
Các ví dụ
Das Restaurant serviert einheimische Spezialitäten.
Nhà hàng phục vụ các món đặc sản địa phương.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bản địa, bản xứ