der Eingang
Pronunciation
/ˈaɪ̯nɡaŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "eingang"trong tiếng Đức

Der Eingang
01

lối vào, cổng vào

Ort, an dem man ein Gebäude betritt
der Eingang definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Eingang(e)s
dạng số nhiều
Eingänge
Các ví dụ
Vor dem Eingang stehen viele Leute.
Lối vào có nhiều người đang đứng trước.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng