Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
einfach
01
dễ dàng, đơn giản
Nicht schwierig
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
einfachste-
so sánh hơn
einfacher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Diese Übung ist sehr einfach.
Bài tập này rất đơn giản.
02
một chiều
Keine Rückkehr oder Gegenseitigkeit
Các ví dụ
Der Bus fährt nur einfach, nicht zurück.
Xe buýt chỉ chạy một chiều, không quay lại.
einfach
01
thực sự, đơn giản là
Betonung einer Aussage
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Du siehst einfach wunderschön aus!
Bạn trông thực sự tuyệt đẹp !
einfach
01
chỉ
Ausdruck von Resignation oder Feststellung
Các ví dụ
Mach es einfach!
Hãy làm điều đó đơn giản !
02
chỉ
Ohne besonderen Anlass
Các ví dụ
Ich bin einfach zu Hause geblieben.
Tôi chỉ ở nhà thôi.



























