der ehering
ehering
e:əʀɪng
eēring

Định nghĩa và ý nghĩa của "ehering"trong tiếng Đức

Der Ehering
01

Ring, den verheiratete Menschen als Zeichen ihrer Ehe tragen , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Eheringe
dạng sở hữu cách
Ehering(e)s
Các ví dụ
Er trägt seinen Ehering am linken Ringfinger. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

ehering

ehe

+

ring

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng