ehemalig
e
ˈe:
e
he
ə
ē
ma
ˌma:
ma
lig
lɪç
lich

Định nghĩa và ý nghĩa của "ehemalig"trong tiếng Đức

ehemalig
01

früher vorhanden oder in einer bestimmten Funktion gewesen, jetzt nicht mehr , -

thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Der ehemalige Präsident lebt jetzt im Ausland. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng