egoistisch
e
e
e
gois
ˈgoɪs
gois
tisch
tɪʃ
tish
stilistischrealistischstatistischhinduistisch

Định nghĩa và ý nghĩa của "egoistisch"trong tiếng Đức

egoistisch
01

ích kỷ, vị kỷ

Nur an sich selbst denkend, ohne Rücksicht auf andere 
egoistisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am egoistischsten
so sánh hơn
egoistischer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Egoistisches Verhalten verletzt manchmal Freunde. 

Hành vi ích kỷ đôi khi làm tổn thương bạn bè.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng