der döner
döner
dø:nɐ
deun

Định nghĩa và ý nghĩa của "döner"trong tiếng Đức

Der Döner
01

döner,bánh mì döner, دونر

Ein Gericht aus dünn geschnittenem, gewürztem Fleisch, das in einem Fladenbrot mit Salat und Soßen serviert wird 
der Döner definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Döners
dạng số nhiều
Döner
Các ví dụ
Ich esse heute Abend einen Döner zum Abendessen. 

Tối nay tôi ăn một döner cho bữa tối.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng