das Dänemark
Pronunciation
/ˈdɛːnəˌmaʁk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dänemark"trong tiếng Đức

Das Dänemark
[gender: neuter]
01

Đan Mạch, Đan Mạch

Ein Land in Nordeuropa mit vielen Inseln und der Hauptstadt Kopenhagen
das Dänemark definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Dänemarks
tên riêng
Các ví dụ
Kopenhagen ist die Hauptstadt von Dänemark.
Copenhagen là thủ đô của Đan Mạch.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng