die dynamik
dy
dy
dy
na
ˈna:
na
mik
mɪk
mik

Định nghĩa và ý nghĩa của "dynamik"trong tiếng Đức

Die Dynamik
01

auf Veränderung oder Entwicklung gerichtete antreibende Kraft , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Dynamik
dạng số nhiều
Dynamiken
Các ví dụ
Die Dynamik der wirtschaftlichen Entwicklung hat deutlich zugenommen. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng