da
da
da:
da

Định nghĩa và ý nghĩa của "da"trong tiếng Đức

01

ở đây, ở đó

Zeigt auf einen Ort 
da definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Da steht ein Baum. 

Ở đó có một cái cây.

02

lúc đó, ngay lúc đó

Betont einen genauen Moment 
da definition and meaning
Các ví dụ
Da fiel mir die Antwort ein. 

Lúc đó, tôi chợt nhớ ra câu trả lời.

01

Führt einen Grund ein 
da definition and meaning
Các ví dụ
Da es dunkel war, machte ich das Licht an. 

trời tối, tôi đã bật đèn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng