Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Cousine
01
chị em họ
Die Tochter eines Onkels oder einer Tante
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Cousinen
giống đực số ít
Cousin
giống cái số ít
Cousine
neutral form
Cousin/Cousine
dạng sở hữu cách
Cousine
Các ví dụ
Meine Cousine studiert Medizin.
Chị họ tôi đang học y.



























