Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Cousine
[gender: feminine]
01
chị em họ
Die Tochter eines Onkels oder einer Tante
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Cousine
dạng số nhiều
Cousinen
Các ví dụ
Ihre Cousine kommt jeden Sommer zu Besuch.
Chị họ của cô ấy đến thăm mỗi mùa hè.



























