das coupé
coupé
kupe:
koope
kopie

Định nghĩa và ý nghĩa của "coupé"trong tiếng Đức

Das Coupé
01

khoang, buồng

abgetrennter Raum in einem Zug für eine bestimmte Anzahl von Fahrgästen. 
das Coupé definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Coupés
dạng số nhiều
Coupés
Các ví dụ
Das Coupé ist sauber. 

Khoang sạch sẽ.

02

coupé

sportliches Auto mit zwei Türen und schrägem Dach, meist für zwei bis vier Personen 
das Coupé definition and meaning
Các ví dụ
Er fährt ein rotes Coupé. 

Anh ấy lái một chiếc coupé màu đỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng