Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Burg
[gender: feminine]
01
lâu đài, pháo đài
Eine alte, meist befestigte Wohnanlage auf einem Hügel oder Berg
Các ví dụ
Die Burg wurde im Mittelalter gebaut.
Lâu đài được xây dựng vào thời Trung Cổ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lâu đài, pháo đài