Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Bundesgebiet
[gender: neuter]
01
lãnh thổ liên bang, lãnh thổ quốc gia
Das gesamte Gebiet eines Bundesstaates, z. B. Deutschland
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Bundesgebiet(e)s
dạng số nhiều
Bundesgebiete
Các ví dụ
Das Bundesgebiet umfasst 16 Bundesländer.
Lãnh thổ liên bang bao gồm 16 bang liên bang.



























