das Bund
Pronunciation
/bʊnt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bund"trong tiếng Đức

Das Bund
01

, gói

Mehrere gleichartige Dinge, die zusammengebunden sind
das Bund definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Bundes
dạng số nhiều
Bunde
Các ví dụ
Ein Bund Schlüssel hing an der Wand.
Một bó chìa khóa được treo trên tường.
02

chính phủ liên bang, nhà nước liên bang

Die zentrale Regierung in einem föderalen System
Các ví dụ
Länder und Bund teilen sich die Verantwortung.
Các bang và Bund chia sẻ trách nhiệm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng