Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Bund
01
bó, gói
Mehrere gleichartige Dinge, die zusammengebunden sind
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Bundes
dạng số nhiều
Bunde
Các ví dụ
Ich kaufte ein Bund frischer Karotten.
Tôi đã mua một bó cà rốt tươi.
02
chính phủ liên bang, nhà nước liên bang
Die zentrale Regierung in einem föderalen System
Các ví dụ
Der Bund entscheidet über die Steuerpolitik.
Bund quyết định chính sách thuế.



























