das budget
bu
ˈbʊ
boo
dget
ʤɪt
jit

Định nghĩa và ý nghĩa của "budget"trong tiếng Đức

Das Budget
01

ngân sách, ngân sách

Ein Plan für Einnahmen und Ausgaben über einen bestimmten Zeitraum, der von Personen, Unternehmen oder Regierungen festgelegt wird 
das Budget definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Budgets
dạng số nhiều
Budgets
Các ví dụ
Unser monatliches Budget beträgt 3000 €. 

Ngân sách hàng tháng của chúng tôi là 3000 €.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng