Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
buchstabieren
01
đánh vần, viết đúng chính tả
Wörter Buchstabe für Buchstabe sagen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
buchstabiere
ngôi thứ ba số ít
buchstabiert
hiện tại phân từ
buchstabierend
quá khứ đơn
buchstabierte
quá khứ phân từ
buchstabiert
Các ví dụ
Kannst du das Wort buchstabieren?
Bạn có thể đánh vần từ buchstabieren không?



























