buchstabieren
buchs
ˈbu:xʃ
bookhsh
ta
ta
ta
bie
ˌbi:
bi
ren
rən
rēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "buchstabieren"trong tiếng Đức

buchstabieren
01

đánh vần, viết đúng chính tả

Wörter Buchstabe für Buchstabe sagen 
buchstabieren definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
buchstabiere
ngôi thứ ba số ít
buchstabiert
hiện tại phân từ
buchstabierend
quá khứ đơn
buchstabierte
quá khứ phân từ
buchstabiert
Các ví dụ
Bitte buchstabieren Sie Ihren Namen. 

Vui lòng đánh vần tên của bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng