Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
brechen
[past form: brach]
01
bẻ gãy, làm vỡ
Etwas zerbricht in zwei oder mehr Teile durch Druck oder Kraft
Các ví dụ
Der Ast ist im Sturm gebrochen.
Cành cây đã gãy trong cơn bão.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bẻ gãy, làm vỡ