Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
brennen
[past form: brannte]
01
cháy, bốc cháy
Ein Feuer oder Licht abgeben
Các ví dụ
Das Licht brennt im Wohnzimmer.
Ánh sáng cháy trong phòng khách.
02
đốt, châm lửa
Etwas mit Feuer oder Hitze zerstören oder anzünden
Các ví dụ
Pass auf, dass du dich nicht verbrennst!
Hãy cẩn thận để không bị bỏng!
03
cháy, bốc cháy
Etwas wird von Feuer erfasst und gibt Licht und Wärme ab
Các ví dụ
Das alte Gebäude hat gestern Abend gebrannt.
Tòa nhà cũ đã cháy tối qua.
04
được bật, chiếu sáng
Licht durch eingeschalteten Betrieb abgeben
Các ví dụ
Im Flur brennt dauerhaft ein Notlicht.
Một đèn khẩn cấp cháy liên tục trong hành lang.
05
ghi, đốt
Daten mit einem Brenner auf einen CD/DVD-Rohling übertragen
Các ví dụ
Der Film brannte nicht korrekt.
Bộ phim không ghi đúng cách.


























