bleiben
bleiben
blaɪ̯bɐn
blaibn

Định nghĩa và ý nghĩa của "bleiben"trong tiếng Đức

01

ở lại

An einem Ort oder in einem Zustand sein und nicht weggehen oder sich ändern 
bleiben definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
bất quy tắc
trợ động từ
sein
ngôi thứ nhất số ít
bleibe
ngôi thứ ba số ít
bleibt
hiện tại phân từ
bleibend
quá khứ đơn
blieb
quá khứ phân từ
geblieben
Các ví dụ
Ich bleibe heute zu Hause. 

Hôm nay tôi nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng