Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bitten
01
cầu xin, yêu cầu
Jemanden höflich auffordern, etwas zu tun
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
bitte
ngôi thứ ba số ít
bittet
hiện tại phân từ
bittend
quá khứ đơn
bat
quá khứ phân từ
gebeten
Các ví dụ
Bitte hilf mir!
Xin hãy giúp tôi!



























