der bizeps
bi
ˈbi:
bi
zeps
tsɛps
tseps

Định nghĩa và ý nghĩa của "bizeps"trong tiếng Đức

Der Bizeps
01

bắp tay,cơ tay, عضله دوسر

Ein Muskel im Oberarm, der den Arm beugt 
der Bizeps definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Bizeps
dạng số nhiều
Bizepse
Các ví dụ
Er trainiert jeden Tag seinen Bizeps. 

Anh ấy tập luyện bắp tay của mình mỗi ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng